越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“buổi lễ” (1)
buổi lễ
英语
短语ceremony, ritual
Buổi lễ khai mạc diễn ra rất trang trọng.
The opening ceremony was held very solemnly.
相关词“buổi lễ” (0)
未找到相关词。
短语“buổi lễ” (4)
Anh ấy hiện diện trong buổi lễ.
He appeared at the ceremony.
Buổi lễ được tổ chức một cách rất trọng thể.
The ceremony was held in a very solemn manner.
Sau buổi lễ, mọi người cùng chụp ảnh chung.
After the ceremony, everyone took a group photo together.
Buổi lễ khai mạc diễn ra rất trang trọng.
The opening ceremony was held very solemnly.
